dessert wine
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Rượu tráng miệng: Một loại rượu vang ngọt, thường được phục vụ cùng với hoặc sau món tráng miệng trong một bữa ăn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We paired the chocolate cake with a glass of dessert wine. (Chúng tôi kết hợp bánh sô-cô-la với một ly rượu tráng miệng.)
- This restaurant has an excellent selection of dessert wines. (Nhà hàng này có một bộ sưu tập rượu tráng miệng tuyệt vời.)
- Port and Sauternes are classic examples of dessert wine. (Port và Sauternes là những ví dụ kinh điển của rượu tráng miệng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to serve as a dessert wine": được dùng như một loại rượu tráng miệng.
- This late-harvest Riesling can also serve as a dessert wine. (Loại rượu Riesling thu hoạch muộn này cũng có thể dùng như một rượu tráng miệng.)
Biến thể và từ gần giống
- Fortified wine (n): Rượu vang tăng cường (thường có độ cồn cao hơn, nhiều loại thuộc nhóm rượu tráng miệng như Port, Sherry).
- Sweet wine (n): Rượu vang ngọt (danh từ chung chỉ các loại rượu vang có vị ngọt, bao gồm cả dessert wine).
Từ đồng nghĩa
- Sweet wine: rượu vang ngọt.
- Pudding wine: rượu dùng với món tráng miệng (thường dùng trong tiếng Anh-Anh).
Noun
- rượu tráng miệng