dessert wine

Học thuật
Thân thiện
dessert wine

A small glass of dessert wine sits beside a slice of cake on the table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Rượu tráng miệng: Một loại rượu vang ngọt, thường được phục vụ cùng với hoặc sau món tráng miệng trong một bữa ăn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We paired the chocolate cake with a glass of dessert wine. (Chúng tôi kết hợp bánh --la với một ly rượu tráng miệng.)
    • This restaurant has an excellent selection of dessert wines. (Nhà hàng này một bộ sưu tập rượu tráng miệng tuyệt vời.)
    • Port and Sauternes are classic examples of dessert wine. (Port Sauternes những dụ kinh điển của rượu tráng miệng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to serve as a dessert wine": được dùng như một loại rượu tráng miệng.
    • This late-harvest Riesling can also serve as a dessert wine. (Loại rượu Riesling thu hoạch muộn này cũng có thể dùng như một rượu tráng miệng.)
Biến thể từ gần giống
  • Fortified wine (n): Rượu vang tăng cường (thường độ cồn cao hơn, nhiều loại thuộc nhóm rượu tráng miệng như Port, Sherry).
  • Sweet wine (n): Rượu vang ngọt (danh từ chung chỉ các loại rượu vang vị ngọt, bao gồm cả dessert wine).
Từ đồng nghĩa
  • Sweet wine: rượu vang ngọt.
  • Pudding wine: rượu dùng với món tráng miệng (thường dùng trong tiếng Anh-Anh).
dessert wine

A small glass of dessert wine sits beside a slice of cake on the table.

Noun
  1. rượu tráng miệng